Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rưới rượu tế xuống đất; tế rượu
// NGHĨA CHÍNHrưới rượu tế xuống đất; tế rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.