汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
醤 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
醤
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾣
dậu · rượu
Bộ 164 · 17 nét
酒
🔊
jiǔ
rượu; rượu gạo
醒
🔊
xǐng
tỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
酷
🔊
kù
tàn nhẫn; tàn khốc
醉
🔊
zuì
say mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
酱
🔊
jiàng
tương; nước sốt đặc
丑
🔊
chǒu
xấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
配
🔊
pèi
liên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
酸
🔊
suān
chua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
酚
🔊
fēn
phenol (hợp chất phenol)
醚
🔊
mí
ête (hóa học); ete
醋
🔊
cù
giấm; dấm
酵
🔊
jiào
men; chất men lên dấy