- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
lâu dài; dài hạn; trường kỳ
中持续很久;不是短时间的chíxù hěn jiǔ;búshì duǎn shíjiān de
Đây là một kế hoạch dài hạn.
lâu dài; dài hạn; trường kỳ
中持续很久;不是短时间的chíxù hěn jiǔ;búshì duǎn shíjiān de
Đây là một kế hoạch dài hạn.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
lâu dài; dài hạn; trường kỳ
lâu dài; dài hạn; trường kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.