- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
lâu dài; dài hạn
Chúng ta nên có kế hoạch dài hạn.
dài hạn; kỳ hạn xa
lâu dài; dài hạn
Chúng ta nên có kế hoạch dài hạn.
dài hạn; kỳ hạn xa
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
lâu dài; dài hạn
lâu dài; dài hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.