汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
韎 mèi — muội | KoiSpeak
韎
🔊
mèi
muội
cỏ cho thuốc nhuộm đỏ
1 nghĩa
NGHĨA
韎
🔊
mèi
muội
// NGHĨA CHÍNH
cỏ cho thuốc nhuộm đỏ
1 nghĩa
14 nét
NGHĨA
⾱
bộ vi · 14 nét
⾱
bộ vi · da thuộc
NGHĨA
壹
名
danh từ
cỏ cho thuốc nhuộm đỏ
NGHĨA
壹
名
danh từ
cỏ cho thuốc nhuộm đỏ
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
韩
🔊
Hán
nước Hàn (một trong Thất Hùng thời Chiến Quốc)
韦
🔊
wéi
da mềm; da thuộc
韧
🔊
rèn
dẻo dai; bền bỉ
韨
🔊
fú
miếng bảo vệ đầu gối; đệm gối
韖
🔊
róu
thuộc da; làm mềm da
韪
🔊
wěi
linh nghiệm; ứng nghiệm; hiệu quả
韬
🔊
tāo
bao cung; vỏ kiếm; (bóng) che giấu tài năng
韫
🔊
yùn
chứa đựng; ẩn giấu (văn)
𩏼
🔊
𱂅
🔊
䪑
🔊
䪒
🔊