dẻo dai; bền bỉ
Loại vật liệu này rất dẻo dai.
dai; cứng (thức ăn)
Loại vật liệu này rất dai.
dẻo dai; bền bỉ; dai
dẻo dai; bền bỉ
Loại vật liệu này rất dẻo dai.
dai; cứng (thức ăn)
Loại vật liệu này rất dai.
dẻo dai; bền bỉ; dai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.