Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cổ; cổ họng
// NGHĨA CHÍNHcổ; cổ họng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cổ; cổ họng(kế thừa)