- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
đỉnh; đỉnh cao; ngọn
中最高的地方;最上面的部分zuì gāo de dìfang;zuì shàngmiàn de bùfen
đỉnh; đỉnh cao; ngọn
中最高的地方;最上面的部分zuì gāo de dìfang;zuì shàngmiàn de bùfen
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
đỉnh; đỉnh cao; ngọn
đỉnh; đỉnh cao; ngọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.