- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
tiện đường; tiện thể
Tôi tiện đường đi siêu thị.
tiện tay; tiện thể
Nhân tiện nói thêm; tiện thể đề cập
Tôi tiện đường ghé qua cửa hàng.
tiện đường; tiện thể
Tôi tiện đường đi siêu thị.
tiện tay; tiện thể
Nhân tiện nói thêm; tiện thể đề cập
Tôi tiện đường ghé qua cửa hàng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
tiện đường; tiện thể
tiện đường; tiện thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.