Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cao ráo; cao lớn
// NGHĨA CHÍNHcao ráo; cao lớn
Cô ấy có dáng người cao ráo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.