- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới; mới mẻ; tươi mới
中近来出现或产生的;不是旧的jìnlái chūxiàn huò chǎnshēng de;búshì jiù de
Đây là một bộ quần áo mới.
Cô ấy vừa chuyển sang công việc mới, tâm trạng rất vui.
Bạn nên mua một chiếc xe mới rồi.
Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?
mới; mới mẻ; tươi mới
中近来出现或产生的;不是旧的jìnlái chūxiàn huò chǎnshēng de;búshì jiù de
Đây là một bộ quần áo mới.
Cô ấy vừa chuyển sang công việc mới, tâm trạng rất vui.
Bạn nên mua một chiếc xe mới rồi.
Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới; mới mẻ; tươi mới
Tôi mua được một cái mô-tô mới.
Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?
mới; mới mẻ
中最近发生的;刚开始的zuìjìn fāshēng de;gāng kāishǐ de
Anh ấy mới mua một chiếc xe.
Căn hộ mà cô ấy mới dọn vào rất rộng rãi.
Tân (họ)
中一个常见的中文姓氏yī gè chángjiàn de zhōngwén xìngshì
Thầy giáo họ Tân tên là Tân Minh, là giáo viên tiếng Trung của lớp chúng tôi.
meso- (hóa học)
Từ mới này có nghĩa là gì?
Axit meso-tartaric là một chất hóa học phổ biến.
Tôi mua được một cái mô-tô mới.
Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?
mới; mới mẻ
中最近发生的;刚开始的zuìjìn fāshēng de;gāng kāishǐ de
Anh ấy mới mua một chiếc xe.
Căn hộ mà cô ấy mới dọn vào rất rộng rãi.
Tân (họ)
中一个常见的中文姓氏yī gè chángjiàn de zhōngwén xìngshì
Thầy giáo họ Tân tên là Tân Minh, là giáo viên tiếng Trung của lớp chúng tôi.
meso- (hóa học)
Từ mới này có nghĩa là gì?
Axit meso-tartaric là một chất hóa học phổ biến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.