- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ vọng; dự kiến; mong đợi
中认为某事会在将来发生;期望rènwéi mǒu shì huì zài jiānglái fāshēng; qīwàng
Chúng tôi mong đợi anh ấy sẽ đến.
dự đoán; dự liệu; tiên liệu
中提前想象或估计将来可能发生的事情tíqiān xiǎngxiàng huò gūjì jiānglái kěnéng fāshēng de shìqing
Chúng tôi dự kiến anh ấy sẽ đến.
kỳ vọng; dự kiến; mong đợi
中认为某事会在将来发生;期望rènwéi mǒu shì huì zài jiānglái fāshēng; qīwàng
Chúng tôi mong đợi anh ấy sẽ đến.
dự đoán; dự liệu; tiên liệu
中提前想象或估计将来可能发生的事情tíqiān xiǎngxiàng huò gūjì jiānglái kěnéng fāshēng de shìqing
Chúng tôi dự kiến anh ấy sẽ đến.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ vọng; dự kiến; mong đợi
kỳ vọng; dự kiến; mong đợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.