Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
hàm (răng); xương hàm
Xương hàm dưới.
// NGHĨA CHÍNHhàm (răng); xương hàm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.