Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vết tì; khuyết điểm; tì vết
// NGHĨA CHÍNHvết tì; khuyết điểm; tì vết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cài; buộc; khuy; khóa; trừ (tiền); bắt giữ