cao; (âm thanh) cao; (mức độ) cao; xuất sắc
cao; (âm thanh) cao; (mức độ) cao; xuất sắc
cao; (âm thanh) cao; (mức độ) cao; xuất sắc(kế thừa)
中距离地面或底部远的;声音尖锐的;程度深的;优秀的jùlí dìmiàn huò dǐbù yuǎn de;shēngyīn jiānruì de;chéngdù shēn de;yōuxiù de
Ngọn núi này rất cao.
cao; giỏi; trên mức trung bình(kế thừa)
中超过普通水平;很好chāoguò pǔtōng shuǐpíng;hěn hǎo
Anh ấy cao hơn tôi.
cao(kế thừa)
中身体或物体从下到上的距离大shēntǐ huò wùtǐ cóng xiàxià dào shàngshang de jùlí dà
Anh ấy rất cao.
cao (về âm thanh); to (về giọng nói)(kế thừa)
中声音很大,能听得远shēngyīn hěn dà, néng tīng de yuǎn
Giọng anh ấy nói rất to.
(kính ngữ) của ngài; của quý ngài(kế thừa)
中敬称别人或别人的东西jìngchèng biérén huò biérén de dōngxi
họ Cao(kế thừa)
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì, yīgè rénde jiāzú míngzì
cao; (âm thanh) cao; (mức độ) cao; xuất sắc(kế thừa)
中距离地面或底部远的;声音尖锐的;程度深的;优秀的jùlí dìmiàn huò dǐbù yuǎn de;shēngyīn jiānruì de;chéngdù shēn de;yōuxiù de
Ngọn núi này rất cao.
cao; giỏi; trên mức trung bình(kế thừa)
中超过普通水平;很好chāoguò pǔtōng shuǐpíng;hěn hǎo
Anh ấy cao hơn tôi.
cao(kế thừa)
中身体或物体从下到上的距离大shēntǐ huò wùtǐ cóng xiàxià dào shàngshang de jùlí dà
Anh ấy rất cao.
cao (về âm thanh); to (về giọng nói)(kế thừa)
中声音很大,能听得远shēngyīn hěn dà, néng tīng de yuǎn
Giọng anh ấy nói rất to.
(kính ngữ) của ngài; của quý ngài(kế thừa)
中敬称别人或别人的东西jìngchèng biérén huò biérén de dōngxi
họ Cao(kế thừa)
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì, yīgè rénde jiāzú míngzì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.