Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rùa mai mềm; ba ba (Trionychidae)
Con rùa mai mềm này rất lớn.
// NGHĨA CHÍNHrùa mai mềm; ba ba (Trionychidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.