- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
con ngỗng
中一种水禽,身体大,羽毛白或灰色yī zhǒng shuǐ qín, shēntǐ dà, yǔmao bái huò huī sè
Con ngỗng này rất đáng yêu.
ngỗng
中一种水禽,身体大,羽毛白或灰色yī zhǒng shuǐ qín、shēntǐ dà、yǔmáo bái huò huī sè
con ngỗng
中一种水禽,身体大,羽毛白或灰色yī zhǒng shuǐ qín, shēntǐ dà, yǔmao bái huò huī sè
Con ngỗng này rất đáng yêu.
ngỗng
中一种水禽,身体大,羽毛白或灰色yī zhǒng shuǐ qín、shēntǐ dà、yǔmáo bái huò huī sè
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
con ngỗng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.