con vịt
中一种水禽,有扁嘴、短腿,能游泳yī zhǒng shuǐ qín,yǒu biǎn zuǐ、duǎn tuǐ,néng yóuyǒng
Con vịt này rất dễ thương.
(lóng) trai mại dâm
中男性卖淫者nánxìng màiyín zhě
Anh ấy là một nam mại dâm.
con vịt
中一种水禽,有扁嘴、短腿,能游泳yī zhǒng shuǐ qín,yǒu biǎn zuǐ、duǎn tuǐ,néng yóuyǒng
Con vịt này rất dễ thương.
(lóng) trai mại dâm
中男性卖淫者nánxìng màiyín zhě
Anh ấy là một nam mại dâm.
con vịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.