汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
黗 tūn — ? | KoiSpeak
黗
🔊
tūn
?
vàng sẫm; đen vàng
1 nghĩa
NGHĨA
黗
🔊
tūn
?
// NGHĨA CHÍNH
vàng sẫm; đen vàng
1 nghĩa
16 nét
NGHĨA
⿊
bộ hắc · 16 nét
⿊
bộ hắc · đen
NGHĨA
壹
形
tính từ
vàng sẫm; đen vàng
NGHĨA
壹
形
tính từ
vàng sẫm; đen vàng
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
点
🔊
diǎn
chạm nhẹ; gõ nhẹ; điểm
黑
🔊
hēi
đen; tối tăm; bí mật; bất hợp pháp; xấu xa
党
🔊
dǎng
đảng (chính trị); đảng phái
黛
🔊
dài
màu xanh đen (dùng kẻ lông mày)
霉
🔊
méi
nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
默
🔊
mò
im lặng; câm lặng
黓
🔊
yì
xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
黔
🔊
qián
(văn) đen; nhuộm đen; tên cũ của tỉnh Quý Châu
黕
🔊
zhěn
đỏ; đỏ tươi
黜
🔊
chù
cách chức; bãi chức
黝
🔊
yǒu
xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
黟
🔊
yī
gỗ mun đen bóng; (màu) đen bóng