- 壴chú(trống đặt trên giá (tượng hình))
- 支chi(cành, tay cầm dùi gõ)
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
sưng; phù nề
Bụng anh ấy đã phình to lên rồi.
chướng bụng; bụng căng phồng; (y học) cổ trướng
Anh ấy bị bệnh cổ trướng.
sưng; phù nề
Bụng anh ấy đã phình to lên rồi.
chướng bụng; bụng căng phồng; (y học) cổ trướng
Anh ấy bị bệnh cổ trướng.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
sưng; phù nề
sưng; phù nề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.