- 爿tường(tấm gỗ, cắt đôi)
- 夕tịch(buổi tối)
- 酉dậu(bình rượu, lên men)
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
tương XO (loại tương hải sản cay, phát minh tại Hồng Kông những năm 1980)
tương XO (loại tương hải sản cay, phát minh tại Hồng Kông những năm 1980)
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
tương XO (loại tương hải sản cay, phát minh tại Hồng Kông những năm 1980)
tương XO (loại tương hải sản cay, phát minh tại Hồng Kông những năm 1980)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.