nhà bếp; bếp
中烹饪食物的房间pēngrèn shíwù de fángjiān
Trong bếp có gì?
bếp; nhà bếp; (văn) đầu bếp
中做饭和烹饪食物的地方zuò fàn hé pēngrèn shíwù de dìfang
nhà bếp; bếp
中烹饪食物的房间pēngrèn shíwù de fángjiān
Trong bếp có gì?
bếp; nhà bếp; (văn) đầu bếp
中做饭和烹饪食物的地方zuò fàn hé pēngrèn shíwù de dìfang
nhà bếp; bếp
nhà bếp; bếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.