- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí; chất khí
中没有固定的形状和体积、能够流动的物质méiyǒu gùdìng de xíngzhuàng hé tǐjī、nénggòu liúdòng de wùzhì
Loại khí này có độc.
Nước sôi bốc thành hơi.
khí; chất khí
中没有固定的形状和体积、能够流动的物质méiyǒu gùdìng de xíngzhuàng hé tǐjī、nénggòu liúdòng de wùzhì
Loại khí này có độc.
Nước sôi bốc thành hơi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí; chất khí
khí; chất khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.