chất lỏng; dịch thể
中不是固体、不是气体的物质,可以流动búshì gùtǐ、búshì qìtǐ de wùzhì、kěyǐ liúdòng
Nước là một loại chất lỏng.
chất lỏng; dịch thể
中不是固体、不是气体的物质,可以流动búshì gùtǐ、búshì qìtǐ de wùzhì、kěyǐ liúdòng
Nước là một loại chất lỏng.
chất lỏng; dịch thể
chất lỏng; dịch thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.