hiệt · trang giấy

(ye4)

Bộ thủ số 181 · 9 nét (181 部首 · 9 181 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾴ (hiệt) — nghĩa: trang giấy, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình mô tả một chiếc lá cây, với phần trên biểu thị lá và phần dưới là thân. Nó cũng được sử dụng để chỉ các trang giấy hoặc sách trong ngôn ngữ hiện đại.

Mẹo nhớ: Hình dạng của bộ thủ giống như một chiếc lá có gân lá chạy từ trên xuống dưới.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

1 chữ
  • hiệt

    trang (sách, báo); trang web

    HSK 1

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.