gửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
gửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng(kế thừa)
中把东西交给别人或传送到某个地方bǎ dōngxi jiāogěi biérén huòzhe chuánsòng dào mǒuige dìfang
Tôi đưa bạn về nhà.
tặng; biếu; đưa tiễn(kế thừa)
中把东西给别人;赠送bǎ dōngxi gěi biérén; zènghuāng
Tôi tặng bạn một món quà.
tiễn (ai đó); đưa tiễn(kế thừa)
中陪着某人去某地,表示告别péizhe mǒurén qù mǒudì、biǎoshì gàobié
Tôi đi tiễn anh ấy.
tiễn; hộ tống; đưa đi cùng(kế thừa)
中陪伴某人一起去某个地方péibàn mǒurén yìqǐ qù mǒuge dìfang
gửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng(kế thừa)
中把东西交给别人或传送到某个地方bǎ dōngxi jiāogěi biérén huòzhe chuánsòng dào mǒuige dìfang
Tôi đưa bạn về nhà.
tặng; biếu; đưa tiễn(kế thừa)
中把东西给别人;赠送bǎ dōngxi gěi biérén; zènghuāng
Tôi tặng bạn một món quà.
tiễn (ai đó); đưa tiễn(kế thừa)
中陪着某人去某地,表示告别péizhe mǒurén qù mǒudì、biǎoshì gàobié
Tôi đi tiễn anh ấy.
tiễn; hộ tống; đưa đi cùng(kế thừa)
中陪伴某人一起去某个地方péibàn mǒurén yìqǐ qù mǒuge dìfang