- 了liễu(đứa trẻ sơ sinh (tượng hình, hình người cuộn tròn không có tay))
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
xuất sắc; (dùng trong câu phủ định/cảm thán) tệ lắm; không xong rồi
Anh ấy thật phi thường!
xuất sắc; giỏi giang; phi thường
Anh ấy thật xuất sắc!
ghê gớm; đáng sợ; (dùng trong câu phủ định hoặc cảm thán) lớn chuyện rồi
Anh ấy thật đáng sợ!
xuất sắc; (dùng trong câu phủ định/cảm thán) tệ lắm; không xong rồi
Anh ấy thật phi thường!
xuất sắc; giỏi giang; phi thường
Anh ấy thật xuất sắc!
ghê gớm; đáng sợ; (dùng trong câu phủ định hoặc cảm thán) lớn chuyện rồi
Anh ấy thật đáng sợ!
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
xuất sắc; (dùng trong câu phủ định/cảm thán) tệ lắm; không xong rồi
xuất sắc; (dùng trong câu phủ định/cảm thán) tệ lắm; không xong rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ghê gớm; tài giỏi xuất chúng; (thường dùng phủ định hoặc nghi vấn) không phải chuyện thường
Đứa trẻ này thật đáng kinh ngạc!
ghê gớm; tài giỏi xuất chúng; (thường dùng phủ định hoặc nghi vấn) không phải chuyện thường
Đứa trẻ này thật đáng kinh ngạc!