- 了liễu(đứa trẻ sơ sinh (tượng hình, hình người cuộn tròn không có tay))
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
giải quyết dứt điểm; chấm dứt (mối quan hệ); tự kết liễu (bản thân)
Chúng ta nên giải quyết dứt điểm chuyện này.
giải quyết dứt điểm; chấm dứt (mối quan hệ); tự kết liễu (bản thân)
Chúng ta nên giải quyết dứt điểm chuyện này.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
giải quyết dứt điểm; chấm dứt (mối quan hệ); tự kết liễu (bản thân)
giải quyết dứt điểm; chấm dứt (mối quan hệ); tự kết liễu (bản thân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.