- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
đua nhau khoe sắc; tranh nhau tỏa hương (thường nói về hoa, cảnh vật) [thành ngữ]
Những bông hoa trong vườn đua nhau khoe sắc.
tranh nhau khoe sắc đẹp [thành ngữ]
Những bông hoa trong vườn đua nhau khoe sắc.
đua nhau khoe sắc; tranh nhau tỏa hương (thường nói về hoa, cảnh vật) [thành ngữ]
Những bông hoa trong vườn đua nhau khoe sắc.
tranh nhau khoe sắc đẹp [thành ngữ]
Những bông hoa trong vườn đua nhau khoe sắc.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
đua nhau khoe sắc; tranh nhau tỏa hương (thường nói về hoa, cảnh vật) [thành ngữ]
đua nhau khoe sắc; tranh nhau tỏa hương (thường nói về hoa, cảnh vật) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.