- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
giành được; tranh được
Anh ấy đã giành được vị trí thứ nhất.
giành được; tranh được
giành được; tranh được
Anh ấy đã giành được vị trí thứ nhất.
giành được; tranh được
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
giành được; tranh được
giành được; tranh được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.