- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh nhau; đua nhau
Mọi người tranh nhau phát biểu.
tranh nhau; đua nhau
Mọi người tranh nhau phát biểu.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh nhau; đua nhau
tranh nhau; đua nhau