- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh cãi đúng sai; cãi vã phải trái [thành ngữ]
Họ thích tranh cãi đúng sai.
tranh cãi chuyện vụn vặt; cãi nhau chuyện không đáng [thành ngữ]
Họ luôn tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.
tranh cãi đúng sai; cãi vã phải trái [thành ngữ]
Họ thích tranh cãi đúng sai.
tranh cãi chuyện vụn vặt; cãi nhau chuyện không đáng [thành ngữ]
Họ luôn tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tranh cãi đúng sai; cãi vã phải trái [thành ngữ]
tranh cãi đúng sai; cãi vã phải trái [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.