- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
tai nạn; sự cố
中意外发生的坏事;不期望的灾难yìwài fāshēng de huàishì; búqīwàng de zāinàn
Anh ấy gặp một tai nạn.
tai nạn; sự cố
中意外发生的坏事、危险或伤害yìwài fāshēng de huàishì、wēixiǎn huò shānghài
Đã xảy ra một vụ tai nạn.
tai nạn; sự cố
中意外发生的坏事;不期望的灾难yìwài fāshēng de huàishì; búqīwàng de zāinàn
Anh ấy gặp một tai nạn.
tai nạn; sự cố
中意外发生的坏事、危险或伤害yìwài fāshēng de huàishì、wēixiǎn huò shānghài
Đã xảy ra một vụ tai nạn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
tai nạn; sự cố
tai nạn; sự cố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.