- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
tự miệng mình nói; đích thân nói
Anh ấy tự miệng nói với tôi.
tự miệng nói ra; đích thân nói
Anh ấy tự mình nói cho tôi bí mật này.
tự miệng nói ra; đích thân nói
Anh ấy đích thân nói cho tôi tin này.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tự miệng mình nói; đích thân nói
Anh ấy tự miệng nói với tôi.
tự miệng nói ra; đích thân nói
Anh ấy tự mình nói cho tôi bí mật này.
tự miệng nói ra; đích thân nói
Anh ấy đích thân nói cho tôi tin này.
tự miệng mình nói; đích thân nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.