- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
người thân và bạn cũ
Anh ấy có rất nhiều người thân và bạn cũ.
người thân và bạn cũ
Anh ấy có rất nhiều người thân và bạn cũ.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
người thân và bạn cũ
người thân và bạn cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.