- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thân thiện với da; mềm mịn (tiếp xúc với da)
Loại vải này rất thân thiện với da.
thân thiện với da; mềm mịn (tiếp xúc với da)
Loại vải này rất thân thiện với da.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thân thiện với da; mềm mịn (tiếp xúc với da)
thân thiện với da; mềm mịn (tiếp xúc với da)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.