- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng thẳng; đứng sừng sững
Anh ấy đứng sừng sững trong gió.
đứng thẳng; đứng sừng sững
Anh ấy đứng sừng sững trong gió.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.