- 二nhị(hai, trên đầu)
- 儿nhân(người (chân đứng))
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối(kế thừa)
Anh ấy kể cho tôi mọi chuyện từ đầu đến cuối.
đầy đủ từ đầu đến cuối; nguyên vẹn; y nguyên(kế thừa)
Xin bạn hãy kể lại mọi chuyện nguyên văn cho tôi.
từ đầu đến cuối; nguyên vẹn như thực; đầy đủ trung thực
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối(kế thừa)
Anh ấy kể cho tôi mọi chuyện từ đầu đến cuối.
đầy đủ từ đầu đến cuối; nguyên vẹn; y nguyên(kế thừa)
Xin bạn hãy kể lại mọi chuyện nguyên văn cho tôi.
từ đầu đến cuối; nguyên vẹn như thực; đầy đủ trung thực(kế thừa)
Xin bạn hãy kể lại sự việc đúng như sự thật cho tôi.
nguyên văn; đúng như nguyên bản; từ đầu đến cuối(kế thừa)
Anh ấy đã kể cho tôi mọi chuyện một cách nguyên văn.
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin bạn hãy kể lại sự việc đúng như sự thật cho tôi.
nguyên văn; đúng như nguyên bản; từ đầu đến cuối(kế thừa)
Anh ấy đã kể cho tôi mọi chuyện một cách nguyên văn.