- 二nhị(hai, trên đầu)
- 儿nhân(người (chân đứng))
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
thỏi vàng; thỏi bạc; nguyên bảo (tiền vàng/bạc thời xưa)
Nguyên bảo là tiền tệ thời cổ đại của Trung Quốc.
thỏi vàng/bạc (nguyên bảo); vàng mã đúc hình thỏi (dùng để đốt cúng)
Nguyên bảo là một loại tiền tệ thời cổ đại của Trung Quốc.
thỏi vàng/bạc (tiền tệ cổ đại); nguyên bảo
thỏi vàng; thỏi bạc; nguyên bảo (tiền vàng/bạc thời xưa)
Nguyên bảo là tiền tệ thời cổ đại của Trung Quốc.
thỏi vàng/bạc (nguyên bảo); vàng mã đúc hình thỏi (dùng để đốt cúng)
Nguyên bảo là một loại tiền tệ thời cổ đại của Trung Quốc.
thỏi vàng/bạc (tiền tệ cổ đại); nguyên bảo
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
thỏi vàng; thỏi bạc; nguyên bảo (tiền vàng/bạc thời xưa)
thỏi vàng; thỏi bạc; nguyên bảo (tiền vàng/bạc thời xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thỏi vàng/bạc (tiền cổ); (bóng) nhân tài hiếm có
Anh ấy là một thiên tài hiếm có.
thỏi vàng/bạc (tiền cổ); (bóng) nhân tài hiếm có
Anh ấy là một thiên tài hiếm có.