- 二nhị(hai, trên đầu)
- 儿nhân(người (chân đứng))
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nguyên khí; sức sống; sinh lực
Anh ấy trông rất có sức sống.
nguyên khí; sức sống; sinh lực
Anh ấy trông rất có sức sống.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.