- 亠đầu(phần đầu, nắp trên)
- 允doãn(cho phép, thích hợp)
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
làm; đóng vai trò là; với tư cách là
Anh ấy đã đóng vai trò hướng dẫn viên của chúng tôi.
đóng vai; đảm nhận vai trò
để làm; dùng làm (dùng để phục vụ mục đích nào đó)
Anh ấy đã làm hướng dẫn viên của chúng tôi.
làm; đóng vai trò là; với tư cách là
Anh ấy đã đóng vai trò hướng dẫn viên của chúng tôi.
đóng vai; đảm nhận vai trò
để làm; dùng làm (dùng để phục vụ mục đích nào đó)
Anh ấy đã làm hướng dẫn viên của chúng tôi.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
làm; đóng vai trò là; với tư cách là
làm; đóng vai trò là; với tư cách là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.