- 亠đầu(phần đầu, nắp trên)
- 允doãn(cho phép, thích hợp)
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
dồi dào và trôi chảy
Bài viết của anh ấy rất trôi chảy.
dồi dào và thông suốt
Bài viết của anh ấy trôi chảy.
dồi dào và trôi chảy
Bài viết của anh ấy rất trôi chảy.
dồi dào và thông suốt
Bài viết của anh ấy trôi chảy.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
dồi dào và trôi chảy
dồi dào và trôi chảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.