- 亠đầu(phần đầu, nắp trên)
- 允doãn(cho phép, thích hợp)
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
sung huyết; xung huyết (tăng lưu lượng máu đến mô)
Mắt anh ấy bị sung huyết rồi.
sung huyết; xung huyết
sung huyết; xung huyết (tăng lưu lượng máu đến mô)
Mắt anh ấy bị sung huyết rồi.
sung huyết; xung huyết
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
sung huyết; xung huyết (tăng lưu lượng máu đến mô)
sung huyết; xung huyết (tăng lưu lượng máu đến mô)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.