- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tín hiệu quang học
Tín hiệu quang truyền trong sợi quang.
tín hiệu quang học
Tín hiệu quang truyền trong sợi quang.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tín hiệu quang học
tín hiệu quang học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.