Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
nhẵn bóng; trọc lóc; sạch bóng
Đầu anh ấy trọc lóc.
trần trụi; nhẵn nhụi; trơn bóng
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
Hòn đá này rất nhẵn.
trắng tay; nhẵn túi
Bây giờ anh ấy trắng tay rồi.
sáng bóng loáng; sáng chói
Hòn đá này bóng loáng.
sáng sủa; rộng rãi và sáng
Mặt trăng chiếu sáng rực rỡ xuống mặt đất.
nhẵn bóng; trọc lóc; sạch bóng
Đầu anh ấy trọc lóc.
trần trụi; nhẵn nhụi; trơn bóng
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
Hòn đá này rất nhẵn.
trắng tay; nhẵn túi
Bây giờ anh ấy trắng tay rồi.
sáng bóng loáng; sáng chói
Hòn đá này bóng loáng.
sáng sủa; rộng rãi và sáng
Mặt trăng chiếu sáng rực rỡ xuống mặt đất.