- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ô nhiễm ánh sáng
Ô nhiễm ánh sáng có ảnh hưởng đến môi trường.
ô nhiễm ánh sáng
Ô nhiễm ánh sáng có ảnh hưởng đến môi trường.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
ô nhiễm ánh sáng
ô nhiễm ánh sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.