- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
chỉ là; chỉ riêng
中只是、仅仅,表示单独或只有这一点zhǐ shì、jǐn jǐn,biǎo shì dān dú huò zhǐ yǒu zhè yī diǎn
Chỉ nói thôi thì vô ích.
dứt khoát; thẳng thắn; giản đơn; thà rằng
中仅仅;只是jǐnjǐng;zhǐshì
chỉ là; chỉ riêng
中只是、仅仅,表示单独或只有这一点zhǐ shì、jǐn jǐn,biǎo shì dān dú huò zhǐ yǒu zhè yī diǎn
Chỉ nói thôi thì vô ích.
dứt khoát; thẳng thắn; giản đơn; thà rằng
中仅仅;只是jǐnjǐng;zhǐshì
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
chỉ là; chỉ riêng
chỉ là; chỉ riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.