- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cách tử (quang học, đặc biệt là cách tử nhiễu xạ)
Cách tử là một loại linh kiện quang học.
lưới quang; raster (trong máy tính)
cách tử (quang học, đặc biệt là cách tử nhiễu xạ)
Cách tử là một loại linh kiện quang học.
lưới quang; raster (trong máy tính)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cách tử (quang học, đặc biệt là cách tử nhiễu xạ)
cách tử (quang học, đặc biệt là cách tử nhiễu xạ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.