- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
con trỏ (chuột); con trỏ màn hình
Di chuyển con trỏ đến đây.
con trỏ (chuột); con trỏ màn hình
Di chuyển con trỏ đến đây.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
con trỏ (chuột); con trỏ màn hình
con trỏ (chuột); con trỏ màn hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.