- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
người độc thân; gã trai độc thân; kẻ không gia đình
Anh ấy là một người đàn ông độc thân.
người độc thân; gã trai độc thân; kẻ không gia đình
Anh ấy là một người đàn ông độc thân.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
người độc thân; gã trai độc thân; kẻ không gia đình
người độc thân; gã trai độc thân; kẻ không gia đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.